menu_book
見出し語検索結果 "người tiền nhiệm" (1件)
người tiền nhiệm
日本語
名前任者
Chính sách của ông ấy khác với người tiền nhiệm của mình.
彼の政策は前任者とは異なりました。
swap_horiz
類語検索結果 "người tiền nhiệm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "người tiền nhiệm" (1件)
Chính sách của ông ấy khác với người tiền nhiệm của mình.
彼の政策は前任者とは異なりました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)